發行企業 fā xíng qǐ yè · phát hành xí nghiệp Hán Việt: phát hành xí nghiệp · Pinyin: fā xíng qǐ yè Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 行 (hành) + 企 (xí) + 業 (nghiệp)Pinyinfā xíng qǐ yèHán Việtphát hành xí nghiệpCấu tạo發 + 行 + 企 + 業 · phát + hành + xí + nghiệp nghĩa thành phần: phát + hành + xí + nghiệp