發行線路 fā háng xiàn lù · phát hành tuyến lộ Hán Việt: phát hành tuyến lộ · Pinyin: fā háng xiàn lù Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 行 (hành) + 線 (tuyến) + 路 (lộ)Pinyinfā háng xiàn lùHán Việtphát hành tuyến lộCấu tạo發 + 行 + 線 + 路 · phát + hành + tuyến + lộ nghĩa thành phần: phát + hành + tuyến + lộ