发表出来 phát biểu xuất lai Hán Việt: phát biểu xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 表 (biểu) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtphát biểu xuất laiTừ loạitínhCấu tạo發 + 表 + 出 + 來 · phát + biểu + xuất + lai nghĩa thành phần: phát + biểu + xuất + lai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phát hànhBiên soạn r.v. publish; issueEngCihui 發表出來 ābiǎo chūlái r.v. publish; issue Từ liên quan Gần nghĩa出來拔萃 · 发表意见 · 发表演讲 · 发表社论 · 发表会 · 发表的 · 发表公报 · 发表声明