發表日期 fā biǎo rì qī · phát biểu nhật kì Hán Việt: phát biểu nhật kì · Pinyin: fā biǎo rì qī Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 表 (biểu) + 日 (nhật) + 期 (kì)Pinyinfā biǎo rì qīHán Việtphát biểu nhật kìCấu tạo發 + 表 + 日 + 期 · phát + biểu + nhật + kì nghĩa thành phần: phát + biểu + nhật + kì