發表看法 phát biểu khán pháp Hán Việt: phát biểu khán pháp Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 表 (biểu) + 看 (khán) + 法 (pháp)Hán Việtphát biểu khán phápCấu tạo發 + 表 + 看 + 法 · phát + biểu + khán + pháp nghĩa thành phần: phát + biểu + khán + pháp Nghĩa EngCihui air one's opinions