發誓戒酒 phát thệ giới tửu Hán Việt: phát thệ giới tửu Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 誓 (thệ) + 戒 (giới) + 酒 (tửu)Hán Việtphát thệ giới tửuCấu tạo發 + 誓 + 戒 + 酒 · phát + thệ + giới + tửu nghĩa thành phần: phát + thệ + giới + tửu Nghĩa EngCihui take the pledge