發誓放棄

phát thệ phóng khí

Hán Việt: phát thệ phóng khí

Tổng quan

tuyên bố bỏ, nguyện bỏ, rút lui (ý kiến, lời hứa...), thề bỏ (đất nước) đi mãi mãi

Cấu tạo: (phát) + (thệ) + (phóng) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyên bố bỏ, nguyện bỏ, rút lui (ý kiến, lời hứa...), thề bỏ (đất nước) đi mãi mãi