發誓賭咒
phát thệ đổ chú
Hán Việt: phát thệ đổ chú · Pinyin: fā shì dǔ zhòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 咒:誓言。庄严地说出表示决心的话或对某事提出保证。
Eng
- Cihui 發誓賭咒 āshìdǔzhòu f.e. take an oath/swear
Hán Việt: phát thệ đổ chú · Pinyin: fā shì dǔ zhòu