发起烧来 phát khởi thiêu lai Hán Việt: phát khởi thiêu lai Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 起 (khởi) + 燒 (thiêu) + 來 (lai)Hán Việtphát khởi thiêu laiTừ loạiđộngCấu tạo發 + 起 + 燒 + 來 · phát + khởi + thiêu + lai nghĩa thành phần: phát + khởi + thiêu + lai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bắt đầu sốtBiên soạn r.v. start to have a feverEngCihui 發起燒來 āqǐ shāo lái r.v. start to have a fever Từ liên quan Gần nghĩa发起人 · 发起者 · 發起序 · 發起手 · 發起眾 · 发起攻击 · 发起费用 · 发起人股份