發起費用

phát khởi phí dụng

Hán Việt: phát khởi phí dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (khởi) + (phí) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 發起費用 āqǐ fèiyòng n. <acct.> promotion expenses