发起费用

phát khởi phí dụng

Hán Việt: phát khởi phí dụng

Tổng quan

Cấu tạo: 發 (phát) + 起 (khởi) + 費 (phí) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chi phí khởi tạo
  • Biên soạn promotion expenses

Eng

  • Cihui 發起費用 āqǐ fèiyòng n. <acct.> promotion expenses

Từ liên quan

Gần nghĩa

发起人 · 发起者 · 發起序 · 發起手 · 發起眾 · 费用报销单 · 费用浩大的 · 发起攻击