髮踊沖冠
phát dũng trùng quan
Hán Việt: phát dũng trùng quan · Pinyin: fà yǒng chōng guān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 毛发竖起貌。形容极度愤怒。同“发上冲冠”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"发上冲冠"。
- Tân Hoa Tự Điển 毛发竖起貌。形容极度愤怒。同发上冲冠”。