發蹤指示

fā zōng zhǐ shì phát tung chỉ kì

Hán Việt: phát tung chỉ kì · Pinyin: fā zōng zhǐ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (tung) + (chỉ) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踪:踪迹。发现野兽的踪迹,指示猎狗跟踪追捕。比喻在幕后操纵指挥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"发纵指示"。
  • Tân Hoa Tự Điển 踪踪迹。发现野兽的踪迹,指示猎狗跟踪追捕。比喻在幕后操纵指挥。

Eng

  • Cihui 發蹤指示 āzōngzhǐshì* f.e. pull wires behind the scenes