發軔之始 fā rèn zhī shǐ · phát nhận chi thủy Hán Việt: phát nhận chi thủy · Pinyin: fā rèn zhī shǐ Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 軔 (nhận) + 之 (chi) + 始 (thủy)Pinyinfā rèn zhī shǐHán Việtphát nhận chi thủyCấu tạo發 + 軔 + 之 + 始 · phát + nhận + chi + thủy nghĩa thành phần: phát + nhận + chi + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发轫:把支住车轮的木头抽掉,使车辆前进。比喻事情的开始。