发达国家

fā dá guó jiāphát đạt quốc gia

Hán Việt: phát đạt quốc gia · Pinyin: fā dá guó jiā

Tổng quan

quốc gia phát triển

新华 · Tân Hoa Đại lục

指经济发达程度高的国家。

Cấu tạo: 發 (phát) + 達 (đạt) + 國 (quốc) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước phát triển
  • Biên soạn guójiā p.w. developed country

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指经济发达程度高的国家。
  • Kaggle Zh-Vi developed country

Eng

  • Cihui developed nation

Từ liên quan

Gần nghĩa

发达地区 · 国家主义 · 国家主席 · 国家代码 · 国家体委 · 国家元首 · 国家公园 · 国家安全