发达地区

fā dá dì qūphát đạt địa khu

Hán Việt: phát đạt địa khu · Pinyin: fā dá dì qū

Tổng quan

khu vực phát triển

Cấu tạo: 發 (phát) + 達 (đạt) + 地 (địa) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vùng phát triển
  • Tần suất từ khu vực phát triển

Eng

  • Cihui developed area
  • Tần suất từ developed area

Đức

  • Handedict entwickelte Region (Eig, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

发达国家 · 地区冲突 · 地区号码 · 地区差价 · 地区法院 · 地区经济 · 发达国 · 地区元老院