發跡變泰

fā jì biàn tài phát tích biến thái

Hán Việt: phát tích biến thái · Pinyin: fā jì biàn tài

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (tích) + (biến) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人升了官,发了财,志得意满。