發送包裹 phát tống bao khỏa Hán Việt: phát tống bao khỏa Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 送 (tống) + 包 (bao) + 裹 (khỏa)Hán Việtphát tống bao khỏaCấu tạo發 + 送 + 包 + 裹 · phát + tống + bao + khỏa nghĩa thành phần: phát + tống + bao + khỏa Nghĩa EngCihui the dispatch of parcels