發送地址 fā sòng dì zhǐ · phát tống địa chỉ Hán Việt: phát tống địa chỉ · Pinyin: fā sòng dì zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 送 (tống) + 地 (địa) + 址 (chỉ)Pinyinfā sòng dì zhǐHán Việtphát tống địa chỉCấu tạo發 + 送 + 地 + 址 · phát + tống + địa + chỉ nghĩa thành phần: phát + tống + địa + chỉ