發送時間 fā sòng shí jiān · phát tống thì gian Hán Việt: phát tống thì gian · Pinyin: fā sòng shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 送 (tống) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinfā sòng shí jiānHán Việtphát tống thì gianCấu tạo發 + 送 + 時 + 間 · phát + tống + thì + gian nghĩa thành phần: phát + tống + thì + gian