發送管道 fā sòng guǎn dào · phát tống quản đạo Hán Việt: phát tống quản đạo · Pinyin: fā sòng guǎn dào Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 送 (tống) + 管 (quản) + 道 (đạo)Pinyinfā sòng guǎn dàoHán Việtphát tống quản đạoCấu tạo發 + 送 + 管 + 道 · phát + tống + quản + đạo nghĩa thành phần: phát + tống + quản + đạo