發送脈衝 phát tống mạch xung Hán Việt: phát tống mạch xung Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 送 (tống) + 脈 (mạch) + 衝 (xung)Hán Việtphát tống mạch xungCấu tạo發 + 送 + 脈 + 衝 · phát + tống + mạch + xung nghĩa thành phần: phát + tống + mạch + xung Nghĩa EngCihui impulsing