發送部門 fā sòng bù mén · phát tống bộ môn Hán Việt: phát tống bộ môn · Pinyin: fā sòng bù mén Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 送 (tống) + 部 (bộ) + 門 (môn)Pinyinfā sòng bù ménHán Việtphát tống bộ mônCấu tạo發 + 送 + 部 + 門 · phát + tống + bộ + môn nghĩa thành phần: phát + tống + bộ + môn