發邪脾氣 phát tà tì khí Hán Việt: phát tà tì khí Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 邪 (tà) + 脾 (tì) + 氣 (khí)Hán Việtphát tà tì khíCấu tạo發 + 邪 + 脾 + 氣 · phát + tà + tì + khí nghĩa thành phần: phát + tà + tì + khí Nghĩa EngCihui 發邪脾氣 ā xiépíqì v.o. <topo.> have a strange temper tantrum