發配充軍 phát phối sung quân Hán Việt: phát phối sung quân Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 配 (phối) + 充 (sung) + 軍 (quân)Hán Việtphát phối sung quânCấu tạo發 + 配 + 充 + 軍 · phát + phối + sung + quân nghĩa thành phần: phát + phối + sung + quân Nghĩa EngCihui 發配充軍 āpèichōngjūn f.e. <trad.> send to distant exile