發酵能力 phát diếu năng lực Hán Việt: phát diếu năng lực Tổng quan xem fermentable Cấu tạo: 發 (phát) + 酵 (diếu) + 能 (năng) + 力 (lực)Hán Việtphát diếu năng lựcCấu tạo發 + 酵 + 能 + 力 · phát + diếu + năng + lực nghĩa thành phần: phát + diếu + năng + lực Nghĩa ViệtCihui xem fermentable