髮際中點 phát tế trung điểm Hán Việt: phát tế trung điểm Tổng quan Cấu tạo: 髮 (phát) + 際 (tế) + 中 (trung) + 點 (điểm)Hán Việtphát tế trung điểmCấu tạo髮 + 際 + 中 + 點 · phát + tế + trung + điểm nghĩa thành phần: phát + tế + trung + điểm Nghĩa EngCihui trichion