發隱擿伏 fā yǐn tī fú · phát ẩn trích phục Hán Việt: phát ẩn trích phục · Pinyin: fā yǐn tī fú Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 隱 (ẩn) + 擿 (trích) + 伏 (phục)Pinyinfā yǐn tī fúHán Việtphát ẩn trích phụcCấu tạo發 + 隱 + 擿 + 伏 · phát + ẩn + trích + phục nghĩa thành phần: phát + ẩn + trích + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 揭露隐蔽的坏人坏事。