发青地 phát thanh địa Hán Việt: phát thanh địa Tổng quan xanh xao, vàng vọt Cấu tạo: 發 (phát) + 青 (thanh) + 地 (địa)Hán Việtphát thanh địaTừ loạitrạngCấu tạo發 + 青 + 地 · phát + thanh + địa nghĩa thành phần: phát + thanh + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 một cách xanh xaoMainlandKaggle Zh-Vi pallidly Từ liên quan Gần nghĩa发青的 · 发青 · 發青 · 青地 · 发青的眼圈