發青的眼圈

fāqīng de yǎnquān phát thanh đích nhãn quyển

Hán Việt: phát thanh đích nhãn quyển · Pinyin: fāqīng de yǎnquān

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (thanh) + (đích) + (nhãn) + (quyển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui black eye