發音習慣 phát âm tập quán Hán Việt: phát âm tập quán Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 音 (âm) + 習 (tập) + 慣 (quán)Hán Việtphát âm tập quánCấu tạo發 + 音 + 習 + 慣 · phát + âm + tập + quán nghĩa thành phần: phát + âm + tập + quán Nghĩa EngCihui 發音習慣 āyīn xíguàn n. <lg.> pronunciation habit