发音体

fā yīn tǐphát âm thể

Hán Việt: phát âm thể · Pinyin: fā yīn tǐ

Tổng quan

vật thể phát ra âm thanh (bàn cộng hưởng, dây rung, màng, v.v.)

Cấu tạo: 發 (phát) + 音 (âm) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật phát âm

Eng

  • Cihui sound producing object (soundboard, vibrating string, membrane etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

发音学 · 发音的 · 发音者 · 發音學 · 发音 · 发音上的 · 发音不正 · 发音不清