發音動作 phát âm động tác Hán Việt: phát âm động tác Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 音 (âm) + 動 (động) + 作 (tác)Hán Việtphát âm động tácCấu tạo發 + 音 + 動 + 作 · phát + âm + động + tác nghĩa thành phần: phát + âm + động + tác Nghĩa EngCihui 發音動作 āyīn dòngzuò n. <lg.> articulation