發音步驟 phát âm bộ sậu Hán Việt: phát âm bộ sậu Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 音 (âm) + 步 (bộ) + 驟 (sậu)Hán Việtphát âm bộ sậuCấu tạo發 + 音 + 步 + 驟 · phát + âm + bộ + sậu nghĩa thành phần: phát + âm + bộ + sậu Nghĩa EngCihui 發音步驟 āyīn bùzhòu n. <lg.> phases of articulation