發音電腦 phát âm điện não Hán Việt: phát âm điện não Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 音 (âm) + 電 (điện) + 腦 (não)Hán Việtphát âm điện nãoCấu tạo發 + 音 + 電 + 腦 · phát + âm + điện + não nghĩa thành phần: phát + âm + điện + não Nghĩa EngCihui 發音電腦 āyīn diànnǎo n. talking computer