發音速度 phát âm tốc độ Hán Việt: phát âm tốc độ Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 音 (âm) + 速 (tốc) + 度 (độ)Hán Việtphát âm tốc độCấu tạo發 + 音 + 速 + 度 · phát + âm + tốc + độ nghĩa thành phần: phát + âm + tốc + độ Nghĩa EngCihui 發音速度 āyīn sùdù n. <lg.> rate of articulation