叔季之世 thúc quý chi thế Hán Việt: thúc quý chi thế Tổng quan Cấu tạo: 叔 (thúc) + 季 (quý) + 之 (chi) + 世 (thế)Hán Việtthúc quý chi thếCấu tạo叔 + 季 + 之 + 世 · thúc + quý + chi + thế nghĩa thành phần: thúc + quý + chi + thế Nghĩa EngCihui 叔季之世 hūjìzhīshì n. period of decline (of a nation)