取下索具

thủ hạ tác cụ

Hán Việt: thủ hạ tác cụ

Tổng quan

(hàng hi) bỏ trang bị (tàu thuyền) đi

Cấu tạo: 取 (thủ) + 下 (hạ) + 索 (tác) + 具 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tháo gỡ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unrig

Từ liên quan

Gần nghĩa

索具装置 · 索具装配人 · 取下外包皮