取之不盡 qǔ zhī bù jìn · thủ chi bất tận Hán Việt: thủ chi bất tận · Pinyin: qǔ zhī bù jìn Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 之 (chi) + 不 (bất) + 盡 (tận)Pinyinqǔ zhī bù jìnHán Việtthủ chi bất tậnCấu tạo取 + 之 + 不 + 盡 · thủ + chi + bất + tận nghĩa thành phần: thủ + chi + bất + tận Nghĩa EngCihui 取之不盡 ǔzhībùjìn f.e. The supply is inexhaustible.