取亂侮亡 qǔ luàn wǔ wáng · thủ loạn vũ vong Hán Việt: thủ loạn vũ vong · Pinyin: qǔ luàn wǔ wáng Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 亂 (loạn) + 侮 (vũ) + 亡 (vong)Pinyinqǔ luàn wǔ wángHán Việtthủ loạn vũ vongCấu tạo取 + 亂 + 侮 + 亡 · thủ + loạn + vũ + vong nghĩa thành phần: thủ + loạn + vũ + vong