取亂存亡 qǔ luàn cún wáng · thủ loạn tồn vong Hán Việt: thủ loạn tồn vong · Pinyin: qǔ luàn cún wáng Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 亂 (loạn) + 存 (tồn) + 亡 (vong)Pinyinqǔ luàn cún wángHán Việtthủ loạn tồn vongCấu tạo取 + 亂 + 存 + 亡 · thủ + loạn + tồn + vong nghĩa thành phần: thủ + loạn + tồn + vong