取予有節 qǔ yù yǒu jié · thủ dư hữu tiết Hán Việt: thủ dư hữu tiết · Pinyin: qǔ yù yǒu jié Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 予 (dư) + 有 (hữu) + 節 (tiết)Pinyinqǔ yù yǒu jiéHán Việtthủ dư hữu tiếtCấu tạo取 + 予 + 有 + 節 · thủ + dư + hữu + tiết nghĩa thành phần: thủ + dư + hữu + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 获取和给予是有节制的,比喻不苟贪得。