取人之善 thủ nhân chi thiện Hán Việt: thủ nhân chi thiện Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 善 (thiện)Hán Việtthủ nhân chi thiệnCấu tạo取 + 人 + 之 + 善 · thủ + nhân + chi + thiện nghĩa thành phần: thủ + nhân + chi + thiện Nghĩa EngCihui 取人之善 ǔrénzhīshàn f.e. take sb.'s good points