取代作用 thủ đại tác dụng Hán Việt: thủ đại tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 代 (đại) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtthủ đại tác dụngCấu tạo取 + 代 + 作 + 用 · thủ + đại + tác + dụng nghĩa thành phần: thủ + đại + tác + dụng Nghĩa EngCihui metalepsis