取代作用

thủ đại tác dụng

Hán Việt: thủ đại tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: 取 (thủ) + 代 (đại) + 作 (tác) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoán dụ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi metalepsis

Eng

  • Cihui metalepsis

Từ liên quan

Gần nghĩa

作用理论 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 取代基 · 取代的 · 作用力矩 · 作用半径