取代某人 thủ đại mỗ nhân Hán Việt: thủ đại mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 代 (đại) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtthủ đại mỗ nhânTừ loạitínhCấu tạo取 + 代 + 某 + 人 · thủ + đại + mỗ + nhân nghĩa thành phần: thủ + đại + mỗ + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thay thếMainlandKaggle Zh-Vi take sb's placeEngCihui take sb's place Từ liên quan Gần nghĩa某人自己 · 取代基 · 取代的 · 取代作用 · 某人所占有 · 某人的 · 某人的处境 · 某人的外貌