取代某人 thủ đại mỗ nhân Hán Việt: thủ đại mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 代 (đại) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtthủ đại mỗ nhânCấu tạo取 + 代 + 某 + 人 · thủ + đại + mỗ + nhân nghĩa thành phần: thủ + đại + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui take sb's place