取保釋放

qǔ bǎo shì fàng thủ bảo thích phóng

Hán Việt: thủ bảo thích phóng · Pinyin: qǔ bǎo shì fàng

Tổng quan

được tại ngoại (pháp luật)

Cấu tạo: (thủ) + (bảo) + (thích) + (phóng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được tại ngoại (pháp luật)

Eng

  • CC-CEDICT to be released on bail (law)
  • Cihui to be released on bail (law)