取信於民 qǔ xìn yú mín · thủ tín vu dân Hán Việt: thủ tín vu dân · Pinyin: qǔ xìn yú mín Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 信 (tín) + 於 (vu) + 民 (dân)Pinyinqǔ xìn yú mínHán Việtthủ tín vu dânCấu tạo取 + 信 + 於 + 民 · thủ + tín + vu + dân nghĩa thành phần: thủ + tín + vu + dân Nghĩa EngCihui 取信於民 ǔxìnyúmín f.e. win the people's confidence