取去吊索

thủ khứ điếu tác

Hán Việt: thủ khứ điếu tác

Tổng quan

cởi dây đeo, cởi dây móc

Cấu tạo: (thủ) + (khứ) + (điếu) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cởi dây đeo, cởi dây móc