取友必端 qǔ yǒu bì duān · thủ hữu tất đoan Hán Việt: thủ hữu tất đoan · Pinyin: qǔ yǒu bì duān Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 友 (hữu) + 必 (tất) + 端 (đoan)Pinyinqǔ yǒu bì duānHán Việtthủ hữu tất đoanCấu tạo取 + 友 + 必 + 端 · thủ + hữu + tất + đoan nghĩa thành phần: thủ + hữu + tất + đoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 取:选取;端:端正。正派的人选择朋友必然端正。形容选择朋友必须是品行端正的人。