取向工具 thủ hướng công cụ Hán Việt: thủ hướng công cụ Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 向 (hướng) + 工 (công) + 具 (cụ)Hán Việtthủ hướng công cụCấu tạo取 + 向 + 工 + 具 · thủ + hướng + công + cụ nghĩa thành phần: thủ + hướng + công + cụ Nghĩa EngCihui arrow tool