取善輔仁 thủ thiện phụ nhân Hán Việt: thủ thiện phụ nhân Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 善 (thiện) + 輔 (phụ) + 仁 (nhân)Hán Việtthủ thiện phụ nhânCấu tạo取 + 善 + 輔 + 仁 · thủ + thiện + phụ + nhân nghĩa thành phần: thủ + thiện + phụ + nhân Nghĩa EngCihui 取善輔仁 ǔshànfǔrén f.e. choose the good and support the virtuous